madame de maintenon

madame de maintenon

Madame de Maintenon reads a book in a palace garden.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Madame de Maintenon một danh xưng lịch sử dùng để chỉ một người phụ nữ cụ thể, Françoise d'Aubigné (1635–1719). người tình sau đó vợ bí mật của vua Louis XIV của Pháp, sau khi vua Louis XIV qua đời người vợ đầu tiên Maria Theresa của Tây Ban Nha. ảnh hưởng lớn trong triều đình Pháp thế kỷ 17, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Madame de Maintenon đã thành lập trường Saint-Cyr để giáo dục các gái quý tộc.)
  • (Cuộc hôn nhân bí mật của nhà vua với Madame de Maintenon một bí mật được nhiều người biết đến tại triều đình Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être la Madame de Maintenon de quelqu'un": (thành ngữ tiếng Pháp, hiếm dùng) chỉ một người phụ nữ ảnh hưởng lớn, đặc biệt trong vai trò cố vấn hoặc người tình bí mật.
    • Dans certains cercles politiques, elle était considérée comme la Madame de Maintenon du président. (Trong một số giới chính trị, được coi như là Madame de Maintenon của tổng thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Madame de Pompadour: một nhân vật lịch sử tương tự, người tình ảnh hưởng của vua Louis XV của Pháp.
  • Maîtresse en titre: (tiếng Pháp) người tình chính thức, thường quyền lực chính trị.
Từ đồng nghĩa
  • Người tình bí mật của vua: trong bối cảnh lịch sử Pháp.
  • Người cố vấn hoàng gia: nhấn mạnh vai trò chính trị giáo dục của .
Các cụm từ liên quan
  • Hôn nhân bí mật: cuộc hôn nhân không công khai giữa vua Louis XIV Madame de Maintenon.
  • Ảnh hưởng tôn giáo: được biết đến với việc thúc đẩy lòng sùng đạo trong triều đình.
Thành ngữ liên quan
  • Bóng ma của Maintenon: (thành ngữ tiếng Pháp, ít phổ biến) chỉ một người phụ nữ ảnh hưởng nhưng kín đáo, thường xuất hiện trong các câu chuyện lịch sử hoặc văn học.